Số 252 Đường Bình Long Đông, Khu Phượng Hoàng, Phố Bình Hồ, Quận Long Cương, Thâm Quyến +86-18576759460 [email protected]
I. Hồ sơ khách hàng
II. Mô hình hợp tác
III. Các vấn đề trọng yếu
IV. Giải pháp
V. Thành tựu định lượng
VI. Bảng so sánh dữ liệu (Những khác biệt cốt lõi giữa kế hoạch cũ và kế hoạch mới)
| Chiều kích so sánh | Ắc quy Chì Truyền thống | Pin LiFePO4 YABO 12,8 V 100 Ah | Mức độ cải thiện |
| Điện áp định số | 12V | 12.8V | Đầu ra ổn định, không sụt áp |
| Công suất định mức | 100AH | 100AH | Dung lượng tương đương, mật độ năng lượng cao hơn |
| Chu kỳ cuộc sống | ≤ 500 chu kỳ | ≥ 6000 chu kỳ | ↑1200% |
| Thời gian sạc | 8-10 giờ | 2 giờ (sạc nhanh 1C) | ↓75% |
| Trọng lượng sản phẩm | 32kg | 13kg | ↓59% |
| Chi phí bảo trì | Bổ sung nước hàng tháng, kiểm tra định kỳ | Không cần bảo trì | ↓100% |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ | -20℃~55℃ | Khả năng thích nghi với dải nhiệt độ rộng, phù hợp với mọi điều kiện tại Bắc Mỹ |
| Hiệu suất an toàn | Dễ bị rò rỉ, nguy cơ cháy nổ | Vật liệu LiFePO4, bảo vệ toàn diện bởi hệ thống quản lý pin (BMS) | An toàn được cải thiện đáng kể |


